dance on a rope

/dæns ɔn ə roʊp/
Động từ
  1. (ngày) Bị treo cổ.
    (dated) To be hanged.
  2. Được sử dụng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem khiêu vũ, dây thừng.; nhảy trên dây hoặc dây chùng như một nghệ sĩ giải trí.
    Used other than figuratively or idiomatically: see dance, rope.; to dance on a tightrope or slack rope as an entertainer.
🎬 Nghe “dance on a rope” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish